barbados dollar
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Barbados: "barbados dollar" là đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại quốc đảo Barbados ở vùng Caribe. Mỗi barbados dollar được chia thành 100 cent. Ký hiệu thường dùng là BBD hoặc $.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của món quà lưu niệm này là 50 barbados dollar.)
- (Bạn có thể đổi tiền của mình sang barbados dollar tại sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be pegged to the US dollar": barbados dollar được neo giá trị với đồng đô la Mỹ, thường ở tỷ lệ cố định.
- The barbados dollar is pegged to the US dollar at a rate of 2:1. (Đồng barbados dollar được neo với đô la Mỹ theo tỷ lệ 2:1.)
Biến thể và từ gần giống
- Barbados cent (danh từ): đơn vị phụ của barbados dollar, tương đương 1/100 barbados dollar.
- A candy costs 25 barbados cents. (Một cây kẹo có giá 25 barbados cent.)
Từ đồng nghĩa
- BBD (viết tắt): mã tiền tệ quốc tế của barbados dollar.
- The exchange rate for BBD is stable. (Tỷ giá hối đoái của BBD ổn định.)
- Barbadian dollar (danh từ): tên gọi khác của barbados dollar, ít phổ biến hơn.
- The Barbadian dollar is widely accepted across the island. (Đồng Barbadian dollar được chấp nhận rộng rãi trên toàn đảo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Convert to barbados dollars: chuyển đổi sang barbados dollar.
- I need to convert my euros to barbados dollars before traveling. (Tôi cần đổi euro của mình sang barbados dollar trước khi đi du lịch.)
Thành ngữ liên quan
- Not worth a barbados dollar: không đáng giá một barbados dollar, nghĩa bóng là vô giá trị.
- His promise is not worth a barbados dollar. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một barbados dollar.)